Quay lại Ngữ pháp
📝 Cấu trúc câu Cơ bản

Tính Từ (Adjectives)

Tìm hiểu chi tiết về tính từ trong tiếng Anh: vị trí, chức năng, trật tự tính từ (OSASCOMP) và cách sử dụng đúng.

Tóm tắt ôn tập

Cấu trúc

Vị trí của tính từ:
- Trước danh từ: a beautiful flower
- Sau động từ nối (be, seem, look...): She is beautiful.
- Sau tân ngữ: The news made me happy.

Trật tự tính từ (OSASCOMP):
Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin - Material - Purpose

Cách dùng

  • Đứng trước danh từ để bổ nghĩa: a tall building.
  • Đứng sau động từ nối: She looks tired.
  • Bổ nghĩa cho tân ngữ: The story made him sad.
  • Làm bổ ngữ: The movie is interesting.
  • Theo trật tự OSASCOMP khi có nhiều tính từ.

Dấu hiệu nhận biết

đuôi -ful (beautiful) đuôi -less (careless) đuôi -ous (dangerous) đuôi -ive (active) đuôi -able/-ible (comfortable) đuôi -al (national) đuôi -y (happy) đuôi -ing (interesting) đuôi -ed (interested) sau động từ be/look/feel...

Nội dung chi tiết

Tính từ (Adjectives) là từ dùng để mô tả, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Việc sử dụng tính từ đúng vị trí và đúng trật tự sẽ giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn.


1. Định nghĩa và chức năng

1.1. Định nghĩa

Tính từ (Adjective) là từ dùng để mô tả tính chất, đặc điểm, trạng thái của danh từ hoặc đại từ.

Tính từVí dụNghĩa
beautifula beautiful flowermột bông hoa đẹp
tallHe is tall.Anh ấy cao.
happyThey are happy.Họ vui vẻ.
expensivean expensive carmột chiếc xe đắt tiền

1.2. Chức năng

Chức năngVí dụGiải thích
Bổ nghĩa cho danh từa big houseMô tả danh từ “house”
Làm bổ ngữShe is intelligent.Sau động từ “be”
Bổ nghĩa cho tân ngữThe news made me sad.Mô tả tân ngữ “me”

2. Vị trí của tính từ

2.1. Trước danh từ (Attributive Position)

Tính từ + Danh từ

  • a beautiful garden (một khu vườn đẹp)
  • an expensive car (một chiếc xe đắt tiền)
  • a young woman (một phụ nữ trẻ)
  • cold water (nước lạnh)

2.2. Sau động từ nối (Predicative Position)

Chủ ngữ + Động từ nối + Tính từ

Các động từ nối phổ biến:

Động từVí dụ
beShe is beautiful. (Cô ấy đẹp.)
lookYou look tired. (Bạn trông mệt.)
feelI feel happy. (Tôi cảm thấy vui.)
seemHe seems angry. (Anh ấy có vẻ tức giận.)
appearShe appears nervous. (Cô ấy có vẻ lo lắng.)
becomeThe weather became cold. (Thời tiết trở nên lạnh.)
getI’m getting tired. (Tôi đang mệt.)
soundThat sounds interesting. (Nghe có vẻ thú vị.)
smellThe food smells delicious. (Đồ ăn thơm ngon.)
tasteThe cake tastes sweet. (Bánh ngọt.)

Lưu ý: Sau động từ giác quan (look, feel, smell, taste, sound) dùng tính từ, không phải trạng từ.

  • ✅ The food smells good. (tính từ)
  • ❌ The food smells well. (sai)

2.3. Sau tân ngữ (Object Complement)

Động từ + Tân ngữ + Tính từ

Cấu trúcVí dụ
make + O + AdjThe news made me happy. (Tin tức làm tôi vui.)
keep + O + AdjKeep your room clean. (Giữ phòng sạch sẽ.)
find + O + AdjI find this book interesting. (Tôi thấy cuốn sách này thú vị.)
consider + O + AdjThey consider him intelligent. (Họ xem anh ấy là thông minh.)
leave + O + AdjDon’t leave the door open. (Đừng để cửa mở.)

2.4. Một số tính từ chỉ đứng ở một vị trí

Chỉ đứng trước danh từ:

  • main (chính): the main reason
  • only (duy nhất): the only child
  • former (trước đây): my former teacher
  • elder (lớn hơn): my elder brother
  • indoor/outdoor (trong nhà/ngoài trời): indoor activities

Chỉ đứng sau động từ:

  • afraid (sợ): She is afraid.
  • alive (sống): He is still alive.
  • alone (một mình): I was alone.
  • asleep (ngủ): The baby is asleep.
  • awake (thức): Are you awake?

3. Trật tự tính từ (OSASCOMP)

3.1. Quy tắc OSASCOMP

Khi có nhiều tính từ trước danh từ, sắp xếp theo thứ tự:

Thứ tựLoạiViết tắtVí dụ
1Opinion (Ý kiến)Obeautiful, nice, ugly, lovely
2Size (Kích thước)Sbig, small, large, tiny
3Age (Tuổi tác)Aold, young, new, ancient
4Shape (Hình dạng)Sround, square, long, flat
5Color (Màu sắc)Cred, blue, green, black
6Origin (Nguồn gốc)OVietnamese, Japanese, American
7Material (Chất liệu)Mwooden, silk, plastic, metal
8Purpose (Mục đích)Psleeping (bag), running (shoes)

3.2. Ví dụ áp dụng

Các tính từSắp xếp đúng
wooden / old / round / a / tablean old round wooden table
Japanese / young / an / interesting / writeran interesting young Japanese writer
red / beautiful / silk / a / dressa beautiful red silk dress
big / brown / two / old / bearstwo big old brown bears
sleeping / blue / a / new / baga new blue sleeping bag

3.3. Mẹo nhớ

“OSASCOMP” hoặc “Opinion Size Age Shape Color Origin Material Purpose”

Một cách khác: “Old Silly Apes Sometimes Cook Onion, Meat, Pasta”


4. Tính từ đuôi -ing và -ed

4.1. Phân biệt

Đuôi -ingĐuôi -ed
Mô tả tính chất của vật/người gây cảm xúcMô tả cảm xúc của người
The movie is boring. (Phim chán.)I am bored. (Tôi chán.)
She is interesting. (Cô ấy thú vị.)I am interested in her. (Tôi quan tâm đến cô ấy.)

4.2. Các cặp tính từ thường gặp

-ing (gây ra)-ed (cảm nhận)Nghĩa
interestinginterestedthú vị / quan tâm
boringboredchán / buồn chán
excitingexcitedhào hứng
tiringtiredmệt mỏi
surprisingsurprisedngạc nhiên
confusingconfusedbối rối
disappointingdisappointedthất vọng
frighteningfrightenedsợ hãi
annoyingannoyedkhó chịu
embarrassingembarrassedxấu hổ

4.3. Ví dụ so sánh

-ing-ed
The book is boring. (Cuốn sách chán.)I am bored with this book. (Tôi chán cuốn sách này.)
The news was shocking. (Tin tức gây sốc.)We were shocked by the news. (Chúng tôi bị sốc.)
He is an amusing person. (Anh ấy là người vui tính.)I was amused by his jokes. (Tôi thấy vui vì câu đùa của anh ấy.)

5. Cách tạo tính từ

5.1. Từ danh từ → Tính từ

ĐuôiDanh từTính từ
-fulbeautybeautiful
-lesscarecareless
-ousdangerdangerous
-ysunsunny
-alnationnational
-iveactactive
-ichistoryhistoric

5.2. Từ động từ → Tính từ

ĐuôiĐộng từTính từ
-able/-iblecomfortcomfortable
-ivecreatecreative
-inginterestinteresting
-edinterestinterested

6. Lỗi thường gặp

❌ Sai → ✅ Đúng

Lỗi saiSửa đúngGiải thích
She is a beautifully girl.She is a beautiful girl.Trước danh từ dùng tính từ
The food smells well.The food smells good.Sau động từ giác quan dùng tính từ
I am boring with this movie.I am bored with this movie.Người cảm thấy → -ed
The movie is very bored.The movie is very boring.Vật gây cảm xúc → -ing
a wooden old big tablea big old wooden tableTheo trật tự OSASCOMP
I feel happily today.I feel happy today.Sau “feel” dùng tính từ

7. Ứng dụng trong IELTS

IELTS Speaking

Dùng tính từ đa dạng để mô tả.

  • I live in a small but cozy apartment. (Tôi sống trong một căn hộ nhỏ nhưng ấm cúng.)
  • My hometown is a peaceful, beautiful city. (Quê tôi là một thành phố yên bình, đẹp.)
  • The experience was absolutely amazing. (Trải nghiệm thật tuyệt vời.)

IELTS Writing

Dùng tính từ chính xác để thể hiện vốn từ.

  • The graph shows a significant increase. (Biểu đồ cho thấy sự tăng đáng kể.)
  • This issue is increasingly problematic. (Vấn đề này ngày càng nan giải.)
  • Environmental problems are becoming more serious. (Vấn đề môi trường đang trở nên nghiêm trọng hơn.)

Mẹo IELTS

Tránh dùng tính từ quá chung chung như “good”, “bad”, “nice”. Thay bằng:

  • good → excellent, outstanding, remarkable, beneficial
  • bad → detrimental, harmful, problematic, severe
  • nice → pleasant, delightful, enjoyable, wonderful

Bài tập