Tìm hiểu chi tiết về tính từ trong tiếng Anh: vị trí, chức năng, trật tự tính từ (OSASCOMP) và cách sử dụng đúng.
Vị trí của tính từ: - Trước danh từ: a beautiful flower - Sau động từ nối (be, seem, look...): She is beautiful. - Sau tân ngữ: The news made me happy. Trật tự tính từ (OSASCOMP): Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin - Material - Purpose
Tính từ (Adjectives) là từ dùng để mô tả, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Việc sử dụng tính từ đúng vị trí và đúng trật tự sẽ giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn.
Tính từ (Adjective) là từ dùng để mô tả tính chất, đặc điểm, trạng thái của danh từ hoặc đại từ.
| Tính từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| beautiful | a beautiful flower | một bông hoa đẹp |
| tall | He is tall. | Anh ấy cao. |
| happy | They are happy. | Họ vui vẻ. |
| expensive | an expensive car | một chiếc xe đắt tiền |
| Chức năng | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Bổ nghĩa cho danh từ | a big house | Mô tả danh từ “house” |
| Làm bổ ngữ | She is intelligent. | Sau động từ “be” |
| Bổ nghĩa cho tân ngữ | The news made me sad. | Mô tả tân ngữ “me” |
Tính từ + Danh từ
Chủ ngữ + Động từ nối + Tính từ
Các động từ nối phổ biến:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| be | She is beautiful. (Cô ấy đẹp.) |
| look | You look tired. (Bạn trông mệt.) |
| feel | I feel happy. (Tôi cảm thấy vui.) |
| seem | He seems angry. (Anh ấy có vẻ tức giận.) |
| appear | She appears nervous. (Cô ấy có vẻ lo lắng.) |
| become | The weather became cold. (Thời tiết trở nên lạnh.) |
| get | I’m getting tired. (Tôi đang mệt.) |
| sound | That sounds interesting. (Nghe có vẻ thú vị.) |
| smell | The food smells delicious. (Đồ ăn thơm ngon.) |
| taste | The cake tastes sweet. (Bánh ngọt.) |
Lưu ý: Sau động từ giác quan (look, feel, smell, taste, sound) dùng tính từ, không phải trạng từ.
- ✅ The food smells good. (tính từ)
- ❌ The food smells well. (sai)
Động từ + Tân ngữ + Tính từ
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| make + O + Adj | The news made me happy. (Tin tức làm tôi vui.) |
| keep + O + Adj | Keep your room clean. (Giữ phòng sạch sẽ.) |
| find + O + Adj | I find this book interesting. (Tôi thấy cuốn sách này thú vị.) |
| consider + O + Adj | They consider him intelligent. (Họ xem anh ấy là thông minh.) |
| leave + O + Adj | Don’t leave the door open. (Đừng để cửa mở.) |
Chỉ đứng trước danh từ:
Chỉ đứng sau động từ:
Khi có nhiều tính từ trước danh từ, sắp xếp theo thứ tự:
| Thứ tự | Loại | Viết tắt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Opinion (Ý kiến) | O | beautiful, nice, ugly, lovely |
| 2 | Size (Kích thước) | S | big, small, large, tiny |
| 3 | Age (Tuổi tác) | A | old, young, new, ancient |
| 4 | Shape (Hình dạng) | S | round, square, long, flat |
| 5 | Color (Màu sắc) | C | red, blue, green, black |
| 6 | Origin (Nguồn gốc) | O | Vietnamese, Japanese, American |
| 7 | Material (Chất liệu) | M | wooden, silk, plastic, metal |
| 8 | Purpose (Mục đích) | P | sleeping (bag), running (shoes) |
| Các tính từ | Sắp xếp đúng |
|---|---|
| wooden / old / round / a / table | an old round wooden table |
| Japanese / young / an / interesting / writer | an interesting young Japanese writer |
| red / beautiful / silk / a / dress | a beautiful red silk dress |
| big / brown / two / old / bears | two big old brown bears |
| sleeping / blue / a / new / bag | a new blue sleeping bag |
“OSASCOMP” hoặc “Opinion Size Age Shape Color Origin Material Purpose”
Một cách khác: “Old Silly Apes Sometimes Cook Onion, Meat, Pasta”
| Đuôi -ing | Đuôi -ed |
|---|---|
| Mô tả tính chất của vật/người gây cảm xúc | Mô tả cảm xúc của người |
| The movie is boring. (Phim chán.) | I am bored. (Tôi chán.) |
| She is interesting. (Cô ấy thú vị.) | I am interested in her. (Tôi quan tâm đến cô ấy.) |
| -ing (gây ra) | -ed (cảm nhận) | Nghĩa |
|---|---|---|
| interesting | interested | thú vị / quan tâm |
| boring | bored | chán / buồn chán |
| exciting | excited | hào hứng |
| tiring | tired | mệt mỏi |
| surprising | surprised | ngạc nhiên |
| confusing | confused | bối rối |
| disappointing | disappointed | thất vọng |
| frightening | frightened | sợ hãi |
| annoying | annoyed | khó chịu |
| embarrassing | embarrassed | xấu hổ |
| -ing | -ed |
|---|---|
| The book is boring. (Cuốn sách chán.) | I am bored with this book. (Tôi chán cuốn sách này.) |
| The news was shocking. (Tin tức gây sốc.) | We were shocked by the news. (Chúng tôi bị sốc.) |
| He is an amusing person. (Anh ấy là người vui tính.) | I was amused by his jokes. (Tôi thấy vui vì câu đùa của anh ấy.) |
| Đuôi | Danh từ | Tính từ |
|---|---|---|
| -ful | beauty | beautiful |
| -less | care | careless |
| -ous | danger | dangerous |
| -y | sun | sunny |
| -al | nation | national |
| -ive | act | active |
| -ic | history | historic |
| Đuôi | Động từ | Tính từ |
|---|---|---|
| -able/-ible | comfort | comfortable |
| -ive | create | creative |
| -ing | interest | interesting |
| -ed | interest | interested |
| Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She is a beautifully girl. | She is a beautiful girl. | Trước danh từ dùng tính từ |
| The food smells well. | The food smells good. | Sau động từ giác quan dùng tính từ |
| I am boring with this movie. | I am bored with this movie. | Người cảm thấy → -ed |
| The movie is very bored. | The movie is very boring. | Vật gây cảm xúc → -ing |
| a wooden old big table | a big old wooden table | Theo trật tự OSASCOMP |
| I feel happily today. | I feel happy today. | Sau “feel” dùng tính từ |
Dùng tính từ đa dạng để mô tả.
Dùng tính từ chính xác để thể hiện vốn từ.
Tránh dùng tính từ quá chung chung như “good”, “bad”, “nice”. Thay bằng: