Quay lại Ngữ pháp
📝 Cấu trúc câu Cơ bản

Trạng Từ (Adverbs)

Tìm hiểu chi tiết về trạng từ trong tiếng Anh: phân loại (thời gian, nơi chốn, tần suất, mức độ, cách thức), vị trí và cách sử dụng.

Tóm tắt ôn tập

Cấu trúc

Trạng từ bổ nghĩa cho:
- Động từ: She sings beautifully.
- Tính từ: The movie is very good.
- Trạng từ khác: She runs extremely fast.
- Cả câu: Unfortunately, he failed.

Cách tạo trạng từ: Thường thêm -ly vào tính từ
quick → quickly, careful → carefully

Cách dùng

  • Trạng từ cách thức: how? - She speaks slowly.
  • Trạng từ tần suất: how often? - I always wake up early.
  • Trạng từ thời gian: when? - I will call you tomorrow.
  • Trạng từ nơi chốn: where? - He lives here.
  • Trạng từ mức độ: to what extent? - very, extremely, quite.

Dấu hiệu nhận biết

đuôi -ly (quickly, slowly) always, usually, often (tần suất) here, there, everywhere (nơi chốn) now, then, today (thời gian) very, quite, extremely (mức độ) well, fast, hard (không có -ly) fortunately, unfortunately (câu) trước động từ thường sau động từ be đầu/cuối câu

Nội dung chi tiết

Trạng từ (Adverbs) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu. Trạng từ cho biết cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất hoặc mức độ của hành động hay trạng thái.


1. Định nghĩa và chức năng

1.1. Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, trả lời các câu hỏi: How? When? Where? How often? To what extent?

1.2. Chức năng

Chức năngVí dụGiải thích
Bổ nghĩa động từShe sings beautifully.Hát như thế nào?
Bổ nghĩa tính từShe is very beautiful.Đẹp đến mức nào?
Bổ nghĩa trạng từShe runs extremely fast.Nhanh đến mức nào?
Bổ nghĩa cả câuUnfortunately, he failed.Thể hiện quan điểm

2. Phân loại trạng từ

2.1. Trạng từ cách thức (Adverbs of Manner)

Trả lời câu hỏi: How? (Như thế nào?)

Trạng từVí dụNghĩa
slowlyHe walks slowly.Anh ấy đi chậm.
quicklyShe finished quickly.Cô ấy hoàn thành nhanh.
carefullyDrive carefully.Lái xe cẩn thận.
loudlyHe spoke loudly.Anh ấy nói to.
wellShe plays piano well.Cô ấy chơi piano giỏi.
badlyThe team played badly.Đội chơi tệ.

Vị trí: Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.

  • She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • He opened the door quietly. (Anh ấy mở cửa nhẹ nhàng.)

2.2. Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency)

Trả lời câu hỏi: How often? (Bao lâu một lần?)

Trạng từTần suấtVí dụ
always100%I always eat breakfast.
usually80%She usually arrives on time.
often/frequently60%They often go swimming.
sometimes40%He sometimes works late.
rarely/seldom20%We rarely eat out.
hardly ever5%I hardly ever watch TV.
never0%She never lies.

Vị trí:

  • Trước động từ thường: I always wake up early.
  • Sau động từ BE: She is always happy.
  • Giữa trợ động từ và động từ chính: I have never been to Paris.

2.3. Trạng từ thời gian (Adverbs of Time)

Trả lời câu hỏi: When? (Khi nào?)

Trạng từVí dụNghĩa
nowI’m busy now.bây giờ
thenI was young then.lúc đó
todayI met him today.hôm nay
tomorrowI will call you tomorrow.ngày mai
yesterdayShe came yesterday.hôm qua
soonI’ll be there soon.sớm
laterSee you later.sau
alreadyI’ve already finished.đã rồi
yetHaven’t you finished yet?chưa
stillShe’s still working.vẫn

Vị trí: Thường đứng cuối câu hoặc đầu câu.

  • I’ll see you tomorrow. / Tomorrow, I’ll see you.

2.4. Trạng từ nơi chốn (Adverbs of Place)

Trả lời câu hỏi: Where? (Ở đâu?)

Trạng từVí dụNghĩa
hereCome here.ở đây
thereGo there.ở đó
everywhereI looked everywhere.khắp nơi
somewhereLet’s go somewhere nice.đâu đó
nowhereHe’s going nowhere.không đâu
insideLet’s go inside.bên trong
outsideWait outside.bên ngoài
upstairsGo upstairs.trên lầu
downstairsCome downstairs.dưới lầu
abroadShe lives abroad.ở nước ngoài

Vị trí: Thường đứng cuối câu.

  • I live here. (Tôi sống ở đây.)

2.5. Trạng từ mức độ (Adverbs of Degree)

Trả lời câu hỏi: To what extent? (Đến mức nào?)

Trạng từVí dụNghĩa
veryShe is very tall.rất
extremelyIt’s extremely hot.cực kỳ
quiteThe movie was quite good.khá
ratherIt’s rather expensive.hơi/khá
fairlyThe test was fairly easy.tương đối
tooIt’s too cold.quá
enoughIs it warm enough?đủ
almostI almost forgot.gần như
absolutelyYou’re absolutely right.hoàn toàn
hardlyI can hardly hear you.hầu như không

Vị trí:

  • Trước tính từ/trạng từ: It’s very cold. She runs extremely fast.
  • Enough đứng sau: The room is big enough.

3. Cách tạo trạng từ

3.1. Tính từ + ly

Tính từTrạng từVí dụ
slowslowlyHe walks slowly.
quickquicklyShe finished quickly.
beautifulbeautifullyShe sings beautifully.
carefulcarefullyDrive carefully.

3.2. Quy tắc đặc biệt

Quy tắcVí dụ
-le → -lygentle → gently, simple → simply
-y → -ilyhappy → happily, easy → easily
-ic → -icallyautomatic → automatically
-ue → -ulytrue → truly

3.3. Trạng từ không theo quy tắc

Tính từTrạng từNghĩa
goodwelltốt
fastfastnhanh
hardhardchăm chỉ
latelatemuộn
earlyearlysớm
highhighcao
lowlowthấp
nearneargần
farfarxa
straightstraightthẳng

Lưu ý phân biệt:

  • hard (chăm chỉ) vs hardly (hầu như không)
  • late (muộn) vs lately (gần đây)
  • high (cao) vs highly (rất, đánh giá cao)
  • near (gần) vs nearly (gần như)

4. Vị trí của trạng từ

4.1. Tổng quan vị trí

Loại trạng từVị tríVí dụ
Cách thứcSau động từ/tân ngữShe speaks clearly.
Tần suấtTrước động từ thườngI always study.
Tần suấtSau động từ BEShe is always late.
Thời gianĐầu/cuối câuYesterday, I met him.
Nơi chốnCuối câuI live here.
Mức độTrước tính từ/trạng từIt’s very cold.

4.2. Thứ tự khi có nhiều trạng từ

Manner → Place → Time (Cách thức → Nơi chốn → Thời gian)

  • She worked hard (manner) at the office (place) yesterday (time).
  • He drove carefully through the city this morning.

5. Lỗi thường gặp

❌ Sai → ✅ Đúng

Lỗi saiSửa đúngGiải thích
She speaks English good.She speaks English well.Bổ nghĩa động từ cần trạng từ
He works hardly.He works hard.”Hard” là trạng từ (chăm chỉ)
I always am late.I am always late.Trạng từ tần suất sau BE
She is enough old.She is old enough.”Enough” đứng sau tính từ
I very like coffee.I really like coffee.”Very” không bổ nghĩa động từ
He runs fastly.He runs fast.”Fast” không thêm -ly

6. Ứng dụng trong IELTS

IELTS Speaking

Dùng trạng từ để mô tả chi tiết hơn.

  • I usually go to the gym in the evening. (Tôi thường đi tập gym vào buổi tối.)
  • I really enjoy cooking at home. (Tôi thực sự thích nấu ăn ở nhà.)
  • My English has improved significantly recently. (Tiếng Anh của tôi đã cải thiện đáng kể gần đây.)

IELTS Writing

Dùng trạng từ để liên kết và nhấn mạnh.

  • However, this is not always true. (Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng.)
  • The graph shows that sales gradually increased. (Biểu đồ cho thấy doanh số tăng dần.)
  • Interestingly, the results were quite different. (Thú vị là, kết quả khá khác biệt.)

Trạng từ liên kết trong IELTS Writing

Trạng từChức năng
HoweverTương phản
ThereforeKết quả
Furthermore/MoreoverThêm ý
ConsequentlyHậu quả
SimilarlyTương tự
ConverselyNgược lại

Bài tập