Tìm hiểu chi tiết về trạng từ trong tiếng Anh: phân loại (thời gian, nơi chốn, tần suất, mức độ, cách thức), vị trí và cách sử dụng.
Trạng từ bổ nghĩa cho: - Động từ: She sings beautifully. - Tính từ: The movie is very good. - Trạng từ khác: She runs extremely fast. - Cả câu: Unfortunately, he failed. Cách tạo trạng từ: Thường thêm -ly vào tính từ quick → quickly, careful → carefully
Trạng từ (Adverbs) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu. Trạng từ cho biết cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất hoặc mức độ của hành động hay trạng thái.
Trạng từ (Adverb) là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, trả lời các câu hỏi: How? When? Where? How often? To what extent?
| Chức năng | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Bổ nghĩa động từ | She sings beautifully. | Hát như thế nào? |
| Bổ nghĩa tính từ | She is very beautiful. | Đẹp đến mức nào? |
| Bổ nghĩa trạng từ | She runs extremely fast. | Nhanh đến mức nào? |
| Bổ nghĩa cả câu | Unfortunately, he failed. | Thể hiện quan điểm |
Trả lời câu hỏi: How? (Như thế nào?)
| Trạng từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| slowly | He walks slowly. | Anh ấy đi chậm. |
| quickly | She finished quickly. | Cô ấy hoàn thành nhanh. |
| carefully | Drive carefully. | Lái xe cẩn thận. |
| loudly | He spoke loudly. | Anh ấy nói to. |
| well | She plays piano well. | Cô ấy chơi piano giỏi. |
| badly | The team played badly. | Đội chơi tệ. |
Vị trí: Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.
Trả lời câu hỏi: How often? (Bao lâu một lần?)
| Trạng từ | Tần suất | Ví dụ |
|---|---|---|
| always | 100% | I always eat breakfast. |
| usually | 80% | She usually arrives on time. |
| often/frequently | 60% | They often go swimming. |
| sometimes | 40% | He sometimes works late. |
| rarely/seldom | 20% | We rarely eat out. |
| hardly ever | 5% | I hardly ever watch TV. |
| never | 0% | She never lies. |
Vị trí:
Trả lời câu hỏi: When? (Khi nào?)
| Trạng từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| now | I’m busy now. | bây giờ |
| then | I was young then. | lúc đó |
| today | I met him today. | hôm nay |
| tomorrow | I will call you tomorrow. | ngày mai |
| yesterday | She came yesterday. | hôm qua |
| soon | I’ll be there soon. | sớm |
| later | See you later. | sau |
| already | I’ve already finished. | đã rồi |
| yet | Haven’t you finished yet? | chưa |
| still | She’s still working. | vẫn |
Vị trí: Thường đứng cuối câu hoặc đầu câu.
Trả lời câu hỏi: Where? (Ở đâu?)
| Trạng từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| here | Come here. | ở đây |
| there | Go there. | ở đó |
| everywhere | I looked everywhere. | khắp nơi |
| somewhere | Let’s go somewhere nice. | đâu đó |
| nowhere | He’s going nowhere. | không đâu |
| inside | Let’s go inside. | bên trong |
| outside | Wait outside. | bên ngoài |
| upstairs | Go upstairs. | trên lầu |
| downstairs | Come downstairs. | dưới lầu |
| abroad | She lives abroad. | ở nước ngoài |
Vị trí: Thường đứng cuối câu.
Trả lời câu hỏi: To what extent? (Đến mức nào?)
| Trạng từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| very | She is very tall. | rất |
| extremely | It’s extremely hot. | cực kỳ |
| quite | The movie was quite good. | khá |
| rather | It’s rather expensive. | hơi/khá |
| fairly | The test was fairly easy. | tương đối |
| too | It’s too cold. | quá |
| enough | Is it warm enough? | đủ |
| almost | I almost forgot. | gần như |
| absolutely | You’re absolutely right. | hoàn toàn |
| hardly | I can hardly hear you. | hầu như không |
Vị trí:
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| slow | slowly | He walks slowly. |
| quick | quickly | She finished quickly. |
| beautiful | beautifully | She sings beautifully. |
| careful | carefully | Drive carefully. |
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| -le → -ly | gentle → gently, simple → simply |
| -y → -ily | happy → happily, easy → easily |
| -ic → -ically | automatic → automatically |
| -ue → -uly | true → truly |
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| good | well | tốt |
| fast | fast | nhanh |
| hard | hard | chăm chỉ |
| late | late | muộn |
| early | early | sớm |
| high | high | cao |
| low | low | thấp |
| near | near | gần |
| far | far | xa |
| straight | straight | thẳng |
Lưu ý phân biệt:
- hard (chăm chỉ) vs hardly (hầu như không)
- late (muộn) vs lately (gần đây)
- high (cao) vs highly (rất, đánh giá cao)
- near (gần) vs nearly (gần như)
| Loại trạng từ | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cách thức | Sau động từ/tân ngữ | She speaks clearly. |
| Tần suất | Trước động từ thường | I always study. |
| Tần suất | Sau động từ BE | She is always late. |
| Thời gian | Đầu/cuối câu | Yesterday, I met him. |
| Nơi chốn | Cuối câu | I live here. |
| Mức độ | Trước tính từ/trạng từ | It’s very cold. |
Manner → Place → Time (Cách thức → Nơi chốn → Thời gian)
| Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She speaks English good. | She speaks English well. | Bổ nghĩa động từ cần trạng từ |
| He works hardly. | He works hard. | ”Hard” là trạng từ (chăm chỉ) |
| I always am late. | I am always late. | Trạng từ tần suất sau BE |
| She is enough old. | She is old enough. | ”Enough” đứng sau tính từ |
| I very like coffee. | I really like coffee. | ”Very” không bổ nghĩa động từ |
| He runs fastly. | He runs fast. | ”Fast” không thêm -ly |
Dùng trạng từ để mô tả chi tiết hơn.
Dùng trạng từ để liên kết và nhấn mạnh.
| Trạng từ | Chức năng |
|---|---|
| However | Tương phản |
| Therefore | Kết quả |
| Furthermore/Moreover | Thêm ý |
| Consequently | Hậu quả |
| Similarly | Tương tự |
| Conversely | Ngược lại |