Tìm hiểu chi tiết về mạo từ trong tiếng Anh: cách dùng a, an, the và mạo từ rỗng (zero article), quy tắc và bài tập vận dụng.
Mạo từ không xác định (Indefinite Articles): - "a" trước âm phụ âm: a book, a university - "an" trước âm nguyên âm: an apple, an hour Mạo từ xác định (Definite Article): - "the" dùng khi cả người nói và người nghe biết đối tượng - "the" dùng cho sự vật duy nhất: the sun, the moon Mạo từ rỗng (Zero Article): - Không dùng mạo từ với danh từ chung số nhiều - Không dùng mạo từ với danh từ không đếm được (chung)
Mạo từ (Articles) là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh. Tiếng Anh có ba loại mạo từ: mạo từ không xác định (a, an), mạo từ xác định (the) và mạo từ rỗng (zero article). Việc sử dụng đúng mạo từ sẽ giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn.
Chọn a hay an dựa vào ÂM ĐẦU TIÊN của từ đứng sau, không phải chữ cái đầu tiên.
| Mạo từ | Dùng trước | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Âm phụ âm | a book, a car, a dog |
| an | Âm nguyên âm | an apple, an egg, an idea |
Dùng “an” mặc dù bắt đầu bằng phụ âm (h câm):
| Từ | Phát âm | Mạo từ |
|---|---|---|
| hour | /aʊə/ | an hour |
| honest | /ˈɒnɪst/ | an honest person |
| honour | /ˈɒnə/ | an honour |
| heir | /eə/ | an heir |
Dùng “a” mặc dù bắt đầu bằng nguyên âm (âm /j/ hoặc /w/):
| Từ | Phát âm | Mạo từ |
|---|---|---|
| university | /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ | a university |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | a uniform |
| European | /ˌjʊərəˈpiːən/ | a European country |
| one | /wʌn/ | a one-way street |
| useful | /ˈjuːsfl/ | a useful tool |
| Trường hợp | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Đề cập lần đầu | I saw a dog. | Chưa biết con chó nào |
| Một trong nhiều | She is a teacher. | Một trong nhiều giáo viên |
| Nghề nghiệp | He is an engineer. | Chỉ nghề nghiệp |
| Số lượng “một” | I need a pen. | = one pen |
| Mỗi/Per | twice a week | = per week |
| Với cảm thán | What a beautiful day! | Câu cảm thán |
Ví dụ:
| Trường hợp | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Đề cập lần sau | I saw a dog. The dog was big. | Đã biết con chó nào |
| Cả hai đều biết | Close the door, please. | Cả hai biết cửa nào |
| Sự vật duy nhất | The sun, the moon, the Earth | Chỉ có một |
| So sánh nhất | The best, the tallest | Luôn đi với the |
| Số thứ tự | The first, the second | Thứ nhất, thứ hai |
| Danh từ + of | The center of the city | Xác định bởi of |
| Nhạc cụ | play the piano | Kỹ năng chơi nhạc cụ |
| Tên biển, đại dương, sông | The Pacific, the Mekong | |
| Tên dãy núi | The Alps, the Himalayas | |
| Tên nước số nhiều/liên bang | The USA, the UK, the Philippines | |
| Tên có Republic, Kingdom… | The Republic of Korea |
Ví dụ:
Dùng the + danh từ số ít để chỉ cả loài (formal).
The + tính từ = nhóm người
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| the rich | người giàu |
| the poor | người nghèo |
| the elderly | người cao tuổi |
| the young | người trẻ |
| the unemployed | người thất nghiệp |
| the disabled | người khuyết tật |
| Trường hợp | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Danh từ số nhiều (chung) | ø Dogs are loyal. | Nói chung về loài chó |
| Danh từ không đếm được (chung) | ø Water is essential. | Nước nói chung |
| Tên người | ø John is my friend. | |
| Tên nước (số ít) | ø Vietnam, ø France | Không có the |
| Tên thành phố | ø Paris, ø Tokyo | |
| Tên ngôn ngữ | I speak ø English. | |
| Bữa ăn | I had ø breakfast. | |
| Môn thể thao | play ø football | |
| Ngày, tháng | on ø Monday, in ø January | |
| Trước home, school, work… | go ø home, at ø school | Nghĩa chung |
Ví dụ:
| Có THE | Không có THE |
|---|---|
| I went to the school to meet the teacher. (Tòa nhà) | I go to ø school every day. (Học) |
| She visited him at the hospital. (Tòa nhà) | He is in ø hospital. (Đang điều trị - BrE) |
| The church was built in 1800. (Tòa nhà) | They go to ø church on Sundays. (Đi lễ) |
| The prison is very old. (Tòa nhà) | He is in ø prison. (Đang ở tù) |
| A/An | The | ø (Zero) | |
|---|---|---|---|
| Khi nào | Lần đầu, một trong nhiều | Đã biết, duy nhất | Nói chung |
| Danh từ đếm được số ít | ✓ a book | ✓ the book | ✗ |
| Danh từ đếm được số nhiều | ✗ | ✓ the books | ✓ books |
| Danh từ không đếm được | ✗ | ✓ the water | ✓ water |
Ví dụ so sánh:
| A/An | The | Zero |
|---|---|---|
| I need a pen. (bất kỳ cây bút nào) | Give me the pen. (cây bút đó) | ø Pens are useful. (bút nói chung) |
| She is a doctor. (một bác sĩ) | The doctor is here. (bác sĩ đó) | ø Doctors help people. (bác sĩ nói chung) |
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Đại dương | the Pacific Ocean, the Atlantic |
| Biển | the Mediterranean Sea, the Black Sea |
| Sông | the Mekong, the Amazon, the Nile |
| Sa mạc | the Sahara Desert, the Gobi |
| Dãy núi | the Alps, the Himalayas, the Andes |
| Nhóm đảo | the Philippines, the Maldives |
| Nước có United, Republic… | the United States, the United Kingdom |
| Kênh đào | the Panama Canal, the Suez Canal |
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Châu lục | Europe, Asia, Africa |
| Nước (số ít) | Vietnam, France, Japan |
| Thành phố | Paris, London, Hanoi |
| Núi (đơn lẻ) | Mount Fuji, Mount Everest |
| Hồ | Lake Michigan, Lake Victoria |
| Đảo (đơn lẻ) | Bali, Hawaii, Phu Quoc |
| Đường phố | Oxford Street, Wall Street |
| Công viên | Central Park, Hyde Park |
| Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I bought a umbrella. | I bought an umbrella. | ”Umbrella” bắt đầu bằng nguyên âm |
| She is an university student. | She is a university student. | ”University” bắt đầu bằng âm /j/ |
| The life is difficult. | ø Life is difficult. | ”Life” nói chung không dùng the |
| I like the music. | I like ø music. | ”Music” nói chung không dùng the |
| She plays a piano. | She plays the piano. | Nhạc cụ dùng “the” |
| I went to the home. | I went ø home. | ”Home” không dùng mạo từ |
| He is the best. | He is the best. | ✓ So sánh nhất luôn có “the” |
Mô tả biểu đồ cần dùng đúng mạo từ.
Sử dụng mạo từ để thể hiện ý chung và cụ thể.
Dùng đúng mạo từ để thể hiện trình độ.