Quay lại Ngữ pháp
📰 Mạo từ Cơ bản

Mạo Từ: A, An, The

Tìm hiểu chi tiết về mạo từ trong tiếng Anh: cách dùng a, an, the và mạo từ rỗng (zero article), quy tắc và bài tập vận dụng.

Tóm tắt ôn tập

Cấu trúc

Mạo từ không xác định (Indefinite Articles):
- "a" trước âm phụ âm: a book, a university
- "an" trước âm nguyên âm: an apple, an hour

Mạo từ xác định (Definite Article):
- "the" dùng khi cả người nói và người nghe biết đối tượng
- "the" dùng cho sự vật duy nhất: the sun, the moon

Mạo từ rỗng (Zero Article):
- Không dùng mạo từ với danh từ chung số nhiều
- Không dùng mạo từ với danh từ không đếm được (chung)

Cách dùng

  • A/An: Đề cập lần đầu, chỉ một trong số nhiều.
  • The: Đề cập lần sau, cả người nói và nghe đều biết.
  • The: Sự vật duy nhất (the sun, the moon, the Earth).
  • The: Với so sánh nhất (the best, the most beautiful).
  • Zero article: Nói chung về loài, chất liệu, khái niệm.
  • Zero article: Tên riêng, quốc gia (số ít), ngôn ngữ.

Dấu hiệu nhận biết

a (trước phụ âm) an (trước nguyên âm) the (xác định) ø (zero article) đề cập lần đầu → a/an đề cập lần sau → the duy nhất → the so sánh nhất → the chung chung → ø danh từ riêng → ø

Nội dung chi tiết

Mạo từ (Articles) là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh. Tiếng Anh có ba loại mạo từ: mạo từ không xác định (a, an), mạo từ xác định (the) và mạo từ rỗng (zero article). Việc sử dụng đúng mạo từ sẽ giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn.


1. Mạo từ không xác định (Indefinite Articles): A / An

1.1. Quy tắc chọn A hay An

Chọn a hay an dựa vào ÂM ĐẦU TIÊN của từ đứng sau, không phải chữ cái đầu tiên.

Mạo từDùng trướcVí dụ
aÂm phụ âma book, a car, a dog
anÂm nguyên âman apple, an egg, an idea

1.2. Trường hợp đặc biệt

Dùng “an” mặc dù bắt đầu bằng phụ âm (h câm):

TừPhát âmMạo từ
hour/aʊə/an hour
honest/ˈɒnɪst/an honest person
honour/ˈɒnə/an honour
heir/eə/an heir

Dùng “a” mặc dù bắt đầu bằng nguyên âm (âm /j/ hoặc /w/):

TừPhát âmMạo từ
university/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/a university
uniform/ˈjuːnɪfɔːm/a uniform
European/ˌjʊərəˈpiːən/a European country
one/wʌn/a one-way street
useful/ˈjuːsfl/a useful tool

1.3. Cách dùng A/An

Trường hợpVí dụGiải thích
Đề cập lần đầuI saw a dog.Chưa biết con chó nào
Một trong nhiềuShe is a teacher.Một trong nhiều giáo viên
Nghề nghiệpHe is an engineer.Chỉ nghề nghiệp
Số lượng “một”I need a pen.= one pen
Mỗi/Pertwice a week= per week
Với cảm thánWhat a beautiful day!Câu cảm thán

Ví dụ:

  • I bought a new book yesterday. (Tôi mua một quyển sách mới hôm qua.)
  • She wants to be an actress. (Cô ấy muốn trở thành diễn viên.)
  • He earns $5000 a month. (Anh ấy kiếm được 5000 đô mỗi tháng.)

2. Mạo từ xác định (Definite Article): The

2.1. Cách dùng THE

Trường hợpVí dụGiải thích
Đề cập lần sauI saw a dog. The dog was big.Đã biết con chó nào
Cả hai đều biếtClose the door, please.Cả hai biết cửa nào
Sự vật duy nhấtThe sun, the moon, the EarthChỉ có một
So sánh nhấtThe best, the tallestLuôn đi với the
Số thứ tựThe first, the secondThứ nhất, thứ hai
Danh từ + ofThe center of the cityXác định bởi of
Nhạc cụplay the pianoKỹ năng chơi nhạc cụ
Tên biển, đại dương, sôngThe Pacific, the Mekong
Tên dãy núiThe Alps, the Himalayas
Tên nước số nhiều/liên bangThe USA, the UK, the Philippines
Tên có Republic, Kingdom…The Republic of Korea

Ví dụ:

  • I bought a book. The book is very interesting. (Tôi mua một quyển sách. Quyển sách rất thú vị.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • She is the most intelligent student in her class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)
  • Can you play the guitar? (Bạn có biết chơi guitar không?)

2.2. THE với danh từ chung chỉ loài

Dùng the + danh từ số ít để chỉ cả loài (formal).

  • The tiger is endangered. (Con hổ đang bị đe dọa.) = Tigers are endangered.
  • The computer has changed our lives. (Máy tính đã thay đổi cuộc sống chúng ta.)

2.3. THE với tính từ chỉ nhóm người

The + tính từ = nhóm người

Cụm từNghĩa
the richngười giàu
the poorngười nghèo
the elderlyngười cao tuổi
the youngngười trẻ
the unemployedngười thất nghiệp
the disabledngười khuyết tật
  • The rich should help the poor. (Người giàu nên giúp người nghèo.)

3. Mạo từ rỗng (Zero Article): ø

3.1. Không dùng mạo từ khi

Trường hợpVí dụGiải thích
Danh từ số nhiều (chung)ø Dogs are loyal.Nói chung về loài chó
Danh từ không đếm được (chung)ø Water is essential.Nước nói chung
Tên ngườiø John is my friend.
Tên nước (số ít)ø Vietnam, ø FranceKhông có the
Tên thành phốø Paris, ø Tokyo
Tên ngôn ngữI speak ø English.
Bữa ănI had ø breakfast.
Môn thể thaoplay ø football
Ngày, thángon ø Monday, in ø January
Trước home, school, work…go ø home, at ø schoolNghĩa chung

Ví dụ:

  • ø Life is beautiful. (Cuộc sống thật đẹp.)
  • She speaks ø French fluently. (Cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.)
  • I had ø dinner with my family. (Tôi ăn tối với gia đình.)
  • He plays ø tennis every weekend. (Anh ấy chơi tennis mỗi cuối tuần.)

3.2. Đặc biệt với School, Hospital, Prison, Church…

Có THEKhông có THE
I went to the school to meet the teacher. (Tòa nhà)I go to ø school every day. (Học)
She visited him at the hospital. (Tòa nhà)He is in ø hospital. (Đang điều trị - BrE)
The church was built in 1800. (Tòa nhà)They go to ø church on Sundays. (Đi lễ)
The prison is very old. (Tòa nhà)He is in ø prison. (Đang ở tù)

4. So sánh A/An, The và Zero Article

A/AnTheø (Zero)
Khi nàoLần đầu, một trong nhiềuĐã biết, duy nhấtNói chung
Danh từ đếm được số ít✓ a book✓ the book✗
Danh từ đếm được số nhiều✗✓ the books✓ books
Danh từ không đếm được✗✓ the water✓ water

Ví dụ so sánh:

A/AnTheZero
I need a pen. (bất kỳ cây bút nào)Give me the pen. (cây bút đó)ø Pens are useful. (bút nói chung)
She is a doctor. (một bác sĩ)The doctor is here. (bác sĩ đó)ø Doctors help people. (bác sĩ nói chung)

5. Mạo từ với tên riêng địa lý

5.1. Có THE

LoạiVí dụ
Đại dươngthe Pacific Ocean, the Atlantic
Biểnthe Mediterranean Sea, the Black Sea
Sôngthe Mekong, the Amazon, the Nile
Sa mạcthe Sahara Desert, the Gobi
Dãy núithe Alps, the Himalayas, the Andes
Nhóm đảothe Philippines, the Maldives
Nước có United, Republic…the United States, the United Kingdom
Kênh đàothe Panama Canal, the Suez Canal

5.2. Không có THE

LoạiVí dụ
Châu lụcEurope, Asia, Africa
Nước (số ít)Vietnam, France, Japan
Thành phốParis, London, Hanoi
Núi (đơn lẻ)Mount Fuji, Mount Everest
HồLake Michigan, Lake Victoria
Đảo (đơn lẻ)Bali, Hawaii, Phu Quoc
Đường phốOxford Street, Wall Street
Công viênCentral Park, Hyde Park

6. Lỗi thường gặp

❌ Sai → ✅ Đúng

Lỗi saiSửa đúngGiải thích
I bought a umbrella.I bought an umbrella.”Umbrella” bắt đầu bằng nguyên âm
She is an university student.She is a university student.”University” bắt đầu bằng âm /j/
The life is difficult.ø Life is difficult.”Life” nói chung không dùng the
I like the music.I like ø music.”Music” nói chung không dùng the
She plays a piano.She plays the piano.Nhạc cụ dùng “the”
I went to the home.I went ø home.”Home” không dùng mạo từ
He is the best.He is the best.✓ So sánh nhất luôn có “the”

7. Ứng dụng trong IELTS

IELTS Writing Task 1

Mô tả biểu đồ cần dùng đúng mạo từ.

  • The chart shows the percentage of people… (Biểu đồ cho thấy tỷ lệ người…)
  • The number increased from 20% to 40%. (Con số tăng từ 20% lên 40%.)
  • In general, ø oil prices fluctuated. (Nhìn chung, giá dầu dao động.)

IELTS Writing Task 2

Sử dụng mạo từ để thể hiện ý chung và cụ thể.

  • ø Education is important for the development of a country. (Giáo dục quan trọng cho sự phát triển của một quốc gia.)
  • The government should invest more in ø healthcare. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào y tế.)

IELTS Speaking

Dùng đúng mạo từ để thể hiện trình độ.

  • I come from ø Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • I visited the United States last year. (Tôi đã thăm Hoa Kỳ năm ngoái.)
  • I think ø music helps me relax. (Tôi nghĩ âm nhạc giúp tôi thư giãn.)

Bài tập