Quay lại từ vựng
Kinh doanh Trung cấp 15 phút đọc

Từ vựng về ngân hàng

Học từ vựng tiếng Anh về ngân hàng, các giao dịch tài chính và dịch vụ ngân hàng.

Ngày đăng: 18 tháng 1, 2025

Từ vựng chính

Từ vựng về ngân hàng rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Bài học này giúp bạn nắm vững các từ vựng cần thiết khi giao dịch tại ngân hàng.

Các loại tài khoản (Types of Accounts)

  • Bank account: Tài khoản ngân hàng
  • Savings account: Tài khoản tiết kiệm
  • Checking account/Current account: Tài khoản vãng lai
  • Fixed deposit account: Tài khoản tiền gửi kỳ hạn
  • Joint account: Tài khoản chung

Ví dụ: I want to open a savings account. (Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm.)

Các giao dịch cơ bản (Basic Transactions)

Giao dịch tiền mặt

  • Deposit: Gửi tiền
  • Withdraw/Withdrawal: Rút tiền
  • Transfer: Chuyển khoản
  • Exchange: Đổi tiền

Thanh toán

  • Payment: Thanh toán
  • Bill payment: Thanh toán hóa đơn
  • Wire transfer: Chuyển khoản điện tử

Ví dụ: I need to withdraw some money from my account. (Tôi cần rút tiền từ tài khoản.)

Thẻ ngân hàng (Bank Cards)

  • Credit card: Thẻ tín dụng
  • Debit card: Thẻ ghi nợ
  • ATM card: Thẻ ATM
  • PIN (Personal Identification Number): Mã PIN

Sự khác biệt

  • Credit card: Cho phép bạn vay tiền để chi tiêu và trả sau
  • Debit card: Trừ tiền trực tiếp từ tài khoản khi bạn chi tiêu

Thiết bị và địa điểm (Equipment and Locations)

  • ATM (Automated Teller Machine): Máy rút tiền tự động
  • Bank branch: Chi nhánh ngân hàng
  • Teller/Counter: Quầy giao dịch

Các thuật ngữ tài chính (Financial Terms)

Lãi suất và phí

  • Interest rate: Lãi suất
  • Fee/Charge: Phí
  • Service fee: Phí dịch vụ
  • Penalty: Phí phạt

Khoản vay

  • Loan: Khoản vay
  • Mortgage: Thế chấp mua nhà
  • Collateral: Tài sản thế chấp
  • Repayment: Thanh toán khoản vay

Các thuật ngữ khác

  • Balance: Số dư
  • Statement: Bản sao kê
  • Transaction: Giao dịch
  • Overdraft: Thấu chi
  • Currency: Tiền tệ
  • Exchange rate: Tỷ giá hối đoái

Nhân viên ngân hàng (Bank Staff)

  • Teller: Giao dịch viên
  • Bank manager: Giám đốc ngân hàng
  • Financial advisor: Cố vấn tài chính
  • Loan officer: Nhân viên tín dụng

Các câu giao tiếp tại ngân hàng

  • How do I open a bank account? (Làm thế nào để mở tài khoản ngân hàng?)
  • I’d like to make a deposit. (Tôi muốn gửi tiền.)
  • I’d like to withdraw 100 dollars. (Tôi muốn rút 100 đô la.)
  • What’s my account balance? (Số dư tài khoản của tôi là bao nhiêu?)
  • Can I have a bank statement, please? (Cho tôi xin bản sao kê được không?)
  • I’d like to transfer money to another account. (Tôi muốn chuyển tiền sang tài khoản khác.)

Hãy ghi nhớ các từ vựng này để tự tin giao dịch tại ngân hàng!

Bài tập luyện từ vựng