Công việc là một phần quan trọng trong cuộc sống người trưởng thành. Việc biết từ vựng về công việc sẽ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Thuật ngữ cơ bản (Basic Terms)
- Job: Công việc
- Career: Sự nghiệp
- Occupation: Nghề nghiệp
- Profession: Chuyên môn
Tiền lương và phúc lợi (Salary and Benefits)
- Salary: Lương tháng
- Wage: Tiền công (theo giờ)
- Bonus: Tiền thưởng
- Benefits: Phúc lợi
- Pension: Lương hưu
Con người trong công ty (People in Company)
- Employer: Người sử dụng lao động
- Employee: Nhân viên
- Colleague: Đồng nghiệp
- Manager: Quản lý
- Boss: Sếp
Hoạt động công việc (Work Activities)
- Meeting: Cuộc họp
- Project: Dự án
- Report: Báo cáo
- Deadline: Hạn chót
- Overtime: Làm thêm giờ
Quá trình tuyển dụng (Recruitment Process)
- Resume/CV: Sơ yếu lý lịch
- Interview: Phỏng vấn
- Contract: Hợp đồng
- Probation: Thử việc
Thay đổi công việc
- Promotion: Thăng chức
- Resignation: Từ chức
- Retirement: Nghỉ hưu
- Layoff: Sa thải
Câu hỏi về công việc
- What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì?)
- Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)
- Do you like your job? (Bạn có thích công việc không?)
Hãy chuẩn bị tốt từ vựng để thành công trong sự nghiệp!