Quay lại từ vựng
Kinh doanh Trung cấp 15 phút đọc

Từ vựng tiếng Anh về công việc

Học từ vựng tiếng Anh về công việc văn phòng, các chức vụ và thuật ngữ nghề nghiệp.

Ngày đăng: 18 tháng 1, 2025

Từ vựng chính

Công việc là một phần quan trọng trong cuộc sống người trưởng thành. Việc biết từ vựng về công việc sẽ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Thuật ngữ cơ bản (Basic Terms)

  • Job: Công việc
  • Career: Sự nghiệp
  • Occupation: Nghề nghiệp
  • Profession: Chuyên môn

Tiền lương và phúc lợi (Salary and Benefits)

  • Salary: Lương tháng
  • Wage: Tiền công (theo giờ)
  • Bonus: Tiền thưởng
  • Benefits: Phúc lợi
  • Pension: Lương hưu

Con người trong công ty (People in Company)

  • Employer: Người sử dụng lao động
  • Employee: Nhân viên
  • Colleague: Đồng nghiệp
  • Manager: Quản lý
  • Boss: Sếp

Hoạt động công việc (Work Activities)

  • Meeting: Cuộc họp
  • Project: Dự án
  • Report: Báo cáo
  • Deadline: Hạn chót
  • Overtime: Làm thêm giờ

Quá trình tuyển dụng (Recruitment Process)

  • Resume/CV: Sơ yếu lý lịch
  • Interview: Phỏng vấn
  • Contract: Hợp đồng
  • Probation: Thử việc

Thay đổi công việc

  • Promotion: Thăng chức
  • Resignation: Từ chức
  • Retirement: Nghỉ hưu
  • Layoff: Sa thải

Câu hỏi về công việc

  • What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì?)
  • Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)
  • Do you like your job? (Bạn có thích công việc không?)

Hãy chuẩn bị tốt từ vựng để thành công trong sự nghiệp!

Bài tập luyện từ vựng