Quay lại từ vựng
Đời sống hằng ngày Cơ bản 18 phút đọc

Từ vựng tiếng Anh về con vật

Học từ vựng tiếng Anh về các loài động vật, từ thú nuôi, động vật trang trại đến động vật hoang dã.

Ngày đăng: 18 tháng 1, 2025

Từ vựng chính

Động vật là chủ đề thú vị và phổ biến khi học tiếng Anh. Việc biết từ vựng về các loài động vật sẽ giúp bạn mô tả thế giới tự nhiên xung quanh.

Thú nuôi (Pets)

Các động vật nuôi trong nhà phổ biến:

  • Dog: Con chó - Dogs are loyal animals.
  • Cat: Con mèo - Cats like to sleep.
  • Bird: Con chim - Birds can fly.
  • Fish: Con cá - Fish live in water.
  • Rabbit: Con thỏ - Rabbits have long ears.

Động vật trang trại (Farm Animals)

  • Cow: Con bò - cho sữa và thịt
  • Pig: Con lợn, heo
  • Chicken: Con gà
  • Horse: Con ngựa
  • Sheep: Con cừu
  • Goat: Con dê

Ví dụ: Farmers raise cows for milk. (Nông dân nuôi bò để lấy sữa.)

Động vật hoang dã (Wild Animals)

  • Lion: Sư tử - vua của rừng xanh
  • Tiger: Hổ - có vằn đẹp
  • Elephant: Voi - động vật lớn nhất trên cạn
  • Bear: Gấu - ngủ đông vào mùa lạnh
  • Monkey: Khỉ - thường sống trên cây

Động vật dưới nước (Sea Animals)

  • Whale: Cá voi - động vật có vú lớn nhất
  • Dolphin: Cá heo - rất thông minh
  • Shark: Cá mập - răng sắc
  • Turtle: Rùa biển
  • Fish: Cá các loại

Côn trùng (Insects)

  • Butterfly: Bướm
  • Bee: Ong
  • Ant: Kiến
  • Spider: Nhện

Mô tả động vật

  • Big/Large: To, lớn - Elephants are big.
  • Small/Tiny: Nhỏ, bé - Ants are tiny.
  • Fast: Nhanh - Cheetahs are fast.
  • Slow: Chậm - Turtles are slow.
  • Wild: Hoang dã - Lions are wild animals.
  • Domestic: Nuôi trong nhà - Dogs are domestic animals.

Hãy luyện tập sử dụng các từ vựng này để mô tả các loài động vật!

Bài tập luyện từ vựng