Quay lại từ vựng
Đời sống hằng ngày Cơ bản 12 phút đọc

Từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh

Học từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh, từ trang trí, quà tặng đến các hoạt động lễ hội.

Ngày đăng: 18 tháng 1, 2025

Từ vựng chính

Giáng Sinh là ngày lễ quan trọng được kỷ niệm trên khắp thế giới. Việc biết từ vựng về Giáng Sinh sẽ giúp bạn hiểu văn hóa phương Tây và giao tiếp trong mùa lễ hội.

Nhân vật Giáng Sinh (Christmas Characters)

  • Santa Claus: Ông già Noel
  • Reindeer: Tuần lộc
  • Snowman: Người tuyết
  • Elf: Chú lùn giúp việc cho Santa

Ví dụ: Santa Claus brings gifts to children on Christmas Eve. (Ông già Noel mang quà cho trẻ em vào đêm Giáng Sinh.)

Đồ trang trí (Decorations)

  • Christmas tree: Cây thông Noel
  • Ornament: Đồ trang trí
  • Wreath: Vòng hoa
  • Lights: Đèn trang trí
  • Star: Ngôi sao

Quà tặng (Gifts)

  • Gift/Present: Quà tặng
  • Stocking: Tất đựng quà
  • Wrapping paper: Giấy gói quà
  • Ribbon: Ruy băng

Hoạt động Giáng Sinh (Christmas Activities)

  • Decorating: Trang trí
  • Caroling: Hát nhạc Giáng Sinh
  • Gift-giving: Tặng quà
  • Family dinner: Bữa tối gia đình

Lời chúc Giáng Sinh

  • Merry Christmas! (Chúc Giáng Sinh vui vẻ!)
  • Happy Holidays! (Chúc kỳ nghỉ vui vẻ!)
  • Season’s Greetings! (Lời chúc mùa lễ hội!)

Hãy tận hưởng mùa Giáng Sinh với người thân yêu!

Bài tập luyện từ vựng