Quần áo là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Việc biết từ vựng về quần áo sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm hoặc mô tả trang phục.
Trang phục phần trên (Tops)
Các loại áo phổ biến:
- Shirt: Áo sơ mi - thường mặc trong các dịp trang trọng
- T-shirt: Áo thun - thoải mái cho hàng ngày
- Sweater: Áo len - giữ ấm vào mùa đông
- Jacket: Áo khoác ngắn
- Hoodie: Áo có mũ trùm đầu
Ví dụ: He wears a shirt and tie to work. (Anh ấy mặc áo sơ mi và cà vạt đi làm.)
Trang phục phần dưới (Bottoms)
- Jeans: Quần jean
- Trousers/Pants: Quần dài
- Shorts: Quần short
- Skirt: Chân váy
- Dress: Váy liền
Giày dép (Footwear)
- Shoes: Giày (nói chung)
- Sneakers: Giày thể thao
- Boots: Giày bốt, ủng
- Sandals: Dép quai hậu
- Slippers: Dép đi trong nhà
- High heels: Giày cao gót
Phụ kiện (Accessories)
- Hat/Cap: Mũ
- Scarf: Khăn quàng cổ
- Gloves: Găng tay
- Belt: Thắt lưng
- Tie: Cà vạt
Các động từ liên quan đến quần áo
- Put on: Mặc vào - Put on your jacket. (Mặc áo khoác vào.)
- Take off: Cởi ra - Take off your shoes. (Cởi giày ra.)
- Try on: Thử - Can I try on this dress? (Tôi có thể thử váy này không?)
- Wear: Mặc, đeo - She wears a beautiful dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.)
Các câu hỏi khi mua sắm
- What size do you wear? (Bạn mặc size bao nhiêu?)
- Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này không?)
- Do you have this in a different color? (Bạn có màu khác không?)
- How much is this? (Cái này giá bao nhiêu?)
Hãy luyện tập sử dụng các từ vựng này khi mô tả trang phục của bạn!