Quay lại từ vựng
Đời sống hằng ngày Cơ bản 12 phút đọc

Từ vựng về hành động cơ thể

Học từ vựng tiếng Anh về các hành động và động tác của cơ thể người, từ đi đứng, chạy nhảy đến các cử chỉ hàng ngày.

Ngày đăng: 18 tháng 1, 2025

Từ vựng chính

Từ vựng về hành động cơ thể là những động từ rất cơ bản và hữu ích trong giao tiếp hàng ngày. Bài học này giúp bạn học các động từ chỉ động tác và cử chỉ của cơ thể người.

Hành động di chuyển (Movement Actions)

Di chuyển cơ bản

  • Walk: Đi bộ
  • Run: Chạy
  • Jog: Chạy bộ
  • Sprint: Chạy nước rút
  • Jump: Nhảy
  • Hop: Nhảy lò cò
  • Skip: Nhảy chân sáo
  • Crawl: Bò
  • Climb: Leo, trèo

Ví dụ: I walk to work every morning. (Tôi đi bộ đến chỗ làm mỗi sáng.)

Thay đổi tư thế

  • Sit: Ngồi
  • Stand: Đứng
  • Lie down: Nằm xuống
  • Kneel: Quỳ
  • Crouch: Ngồi xổm
  • Lean: Tựa, nghiêng

Ví dụ: Please sit down and make yourself comfortable. (Xin mời ngồi và thoải mái.)

Hành động với tay (Hand Actions)

Cầm nắm

  • Hold: Cầm, nắm
  • Grab: Túm lấy, chộp lấy
  • Catch: Bắt, đỡ
  • Drop: Thả, đánh rơi
  • Throw: Ném

Đẩy kéo

  • Push: Đẩy
  • Pull: Kéo
  • Lift: Nâng lên
  • Carry: Mang, vác
  • Drag: Kéo lê

Ví dụ: Push the door to open it. (Đẩy cửa để mở.)

Cử chỉ giao tiếp (Communication Gestures)

  • Wave: Vẫy tay
  • Nod: Gật đầu
  • Shake (head): Lắc đầu
  • Shake (hands): Bắt tay
  • Clap: Vỗ tay
  • Point: Chỉ tay
  • Hug: Ôm

Ví dụ: She waved goodbye as the train left. (Cô ấy vẫy tay tạm biệt khi tàu rời đi.)

Hành động với chân (Leg Actions)

  • Kick: Đá
  • Stomp: Giậm chân
  • Step: Bước
  • Trip: Vấp, vắp ngã
  • Stumble: Loạng choạng

Hành động cơ thể khác

Động tác thể dục

  • Bend: Cúi, gập
  • Stretch: Duỗi người, vươn vai
  • Twist: Xoay, vặn
  • Turn: Quay
  • Spin: Xoay tròn

Biểu cảm khuôn mặt

  • Smile: Mỉm cười
  • Frown: Nhăn mặt
  • Blink: Chớp mắt
  • Wink: Nháy mắt
  • Yawn: Ngáp

Các cụm động từ phổ biến

  • Sit down: Ngồi xuống
  • Stand up: Đứng dậy
  • Lie down: Nằm xuống
  • Wake up: Thức dậy
  • Get up: Trỗi dậy
  • Turn around: Quay lại

Ví dụ: Wake up! It’s time to go to school. (Dậy đi! Đến giờ đi học rồi.)

Câu mệnh lệnh thường gặp

  • Stand up straight! (Đứng thẳng!)
  • Sit down, please. (Xin mời ngồi.)
  • Don’t run in the hallway. (Không chạy trong hành lang.)
  • Raise your hand if you know the answer. (Giơ tay nếu biết câu trả lời.)

Hãy luyện tập các động từ này bằng cách làm theo các hành động khi học!

Bài tập luyện từ vựng